Có 2 kết quả:
結構助詞 jié gòu zhù cí ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ ㄓㄨˋ ㄘˊ • 结构助词 jié gòu zhù cí ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ ㄓㄨˋ ㄘˊ
jié gòu zhù cí ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ ㄓㄨˋ ㄘˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
structural particle, such as 的[de5], 地[de5], 得[de5] and 所[suo3]
Bình luận 0
jié gòu zhù cí ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ ㄓㄨˋ ㄘˊ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
structural particle, such as 的[de5], 地[de5], 得[de5] and 所[suo3]
Bình luận 0